Vạch Kẻ Đường — Ý Nghĩa Từng Loại
Vạch dọc (phân làn xe)
| Vạch | Hình dạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vạch đứt nét | - - - - | Được đè qua, chuyển làn |
| Vạch liền nét | ———— | KHÔNG được đè qua |
| Vạch kép liền | ════ | Cấm tuyệt đối đè qua |
| Vạch kép (1 liền + 1 đứt) | —— - - | Bên đứt được đè, bên liền cấm |
Mẹo nhớ: "LIỀN = KHÔNG LẤN" — Vạch liền nét = không được đè qua.
Vạch ngang (tín hiệu dừng)
| Vạch | Ý nghĩa |
|---|---|
| Vạch dừng xe (ngang đường, liền) | Phải dừng khi đèn đỏ |
| Vạch qua đường cho người đi bộ | Nhường đường cho người đi bộ |
| Vạch giảm tốc (hình chữ V) | Phải giảm tốc |
Màu sắc vạch kẻ
| Màu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Trắng | Phân chia dòng xe cùng chiều |
| Vàng | Phân chia dòng xe ngược chiều hoặc cấm dừng/đỗ |
Câu hỏi thường gặp
"Vạch liền nét có ý nghĩa gì?" → Không được đè qua hoặc lấn làn
"Vạch đứt nét có ý nghĩa gì?" → Được đè qua để chuyển làn khi an toàn
Ôn tập thêm tại Học Biển Báo.
Sẵn sàng kiểm tra kiến thức?
Luyện tập ngay với đề thi sát hạch theo tài liệu sát hạch 2026 — hoàn toàn miễn phí