Quy Tắc Tốc Độ Lái Xe 2026 — Bảng Nhớ Nhanh
1. Tốc độ trong khu dân cư
| Loại xe | Tốc độ tối đa |
|---|---|
| Xe máy, xe gắn máy | 40 km/h |
| Ô tô, xe tải | 50 km/h |
Mẹo nhớ: Trong phố = "4-5" (xe máy 40, ô tô 50)
2. Tốc độ ngoài khu dân cư (đường 2 chiều)
| Loại xe | Tốc độ tối đa |
|---|---|
| Xe máy ≤ 125cc | 60 km/h |
| Ô tô con | 80 km/h |
| Xe tải, xe khách | 70 km/h |
| Xe kéo mooc, xe chuyên dùng | 60 km/h |
3. Tốc độ trên đường cao tốc
| Làn đường | Tốc độ tối thiểu | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|
| Làn 1 (trái) | 100 km/h | 120 km/h |
| Làn 2 (giữa) | 80 km/h | 100 km/h |
| Làn 3 (phải) | 60 km/h | 80 km/h |
Mẹo nhớ cao tốc: "120-100-80" — Trái nhanh nhất, phải chậm nhất. Mỗi làn chênh 20.
4. Quy tắc giảm tốc
Phải giảm tốc độ xuống dưới 30 km/h (trong khu dân cư) hoặc 50 km/h (ngoài khu dân cư) khi:
- Qua trường học, bệnh viện, chợ
- Đường giao nhau cùng mức (ngã tư, ngã ba)
- Qua đường sắt
- Đường hẹp, đường quanh co
- Trời mưa, đường trơn, sương mù
- Lên/xuống dốc
5. Công thức nhớ siêu nhanh
"4-5-6-8":
- 40 km/h: Xe máy trong phố
- 50 km/h: Ô tô trong phố
- 60 km/h: Xe máy ngoài phố
- 80 km/h: Ô tô ngoài phố
"Cao tốc 120-100-80": Trái → Giữa → Phải
Luyện tập
Kiểm tra kiến thức tốc độ ngay với đề thi thử. Câu hỏi về tốc độ chiếm khoảng 5-8 câu trong đề thi.
Sẵn sàng kiểm tra kiến thức?
Luyện tập ngay với đề thi sát hạch theo tài liệu sát hạch 2026 — hoàn toàn miễn phí