Tốc Độ Trên Đường Cao Tốc — Quy Định Từng Làn
Quy định tốc độ theo làn
Đường cao tốc 3 làn
| Làn | Vị trí | Tốc độ tối thiểu | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|
| Làn 1 | Trái (nhanh) | 100 km/h | 120 km/h |
| Làn 2 | Giữa | 80 km/h | 100 km/h |
| Làn 3 | Phải (chậm) | 60 km/h | 80 km/h |
Mẹo: "120-100-80" từ trái sang phải. Mỗi làn chênh 20.
Đường cao tốc 2 làn
| Làn | Tốc độ tối thiểu | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|
| Làn trái | 80 km/h | 120 km/h |
| Làn phải | 60 km/h | 100 km/h |
Quy định đặc biệt trên cao tốc
CẤM trên đường cao tốc:
- Dừng, đỗ xe trên phần đường xe chạy
- Lùi xe
- Đi ngược chiều
- Chuyển làn liên tục
- Đi dưới tốc độ tối thiểu (trừ tắc đường)
Khoảng cách an toàn trên cao tốc:
| Tốc độ | Khoảng cách tối thiểu |
|---|---|
| 100 km/h | 100m |
| 120 km/h | 120m |
Khi nào phải ra làn đường khẩn cấp?
- Xe hỏng, không thể tiếp tục
- Bật đèn cảnh báo nguy hiểm
- Đặt tam giác cảnh báo 150m phía sau
- Gọi cứu hộ cao tốc
Câu hỏi thi thường gặp
"Trên cao tốc 3 làn, xe ô tô con chạy tối đa bao nhiêu?" → 120 km/h (làn trái)
"Tốc độ tối thiểu trên cao tốc?" → 60 km/h (làn phải)
"Được lùi xe trên cao tốc không?" → KHÔNG (điểm liệt!)
Luyện ngay tại đề thi thử B2.
Sẵn sàng kiểm tra kiến thức?
Luyện tập ngay với đề thi sát hạch theo tài liệu sát hạch 2026 — hoàn toàn miễn phí